Từ điển Anh–Việt

112.121 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hard court

/'hɑ:d'kɔ:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hard court

/'hɑ:d'kɔ:t/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) sân cứng (xi măng, đất nện... đối lại với sân cỏ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...