Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hard court

/'hɑ:d'kɔ:t/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) sân cứng (xi măng, đất nện... đối lại với sân cỏ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...