hard disk
/ˌhɑːd ˈdɪsk/
Nghĩa thường dùng
Ổ cứng
cụm từ
“The hard disk stores all my important files.”Ổ cứng lưu trữ tất cả các tệp quan trọng của tôi.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hard disk
//
* danh từdựa cứng