Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hard frost

Nghĩa thường dùng

sương giá dày cụm từ

“There will be a hard frost tonight.”Đêm nay sẽ có sương giá dày. (Lưu ý: opposite of hard frost = a light frost (không phải soft frost))

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...