Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hard hat

/hɑrd hæt/

Nghĩa thường dùng

mũ bảo hộ danh từ

“Workers must wear a hard hat on the construction site.”Công nhân phải đội mũ bảo hộ tại công trường xây dựng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...