hard shoulder
/hɑːrdˈʃoʊldə/
Nghĩa thường dùng
Vạt đất cạnh xa lộ để dừng xe
cụm từ
“You can stop on the hardshoulder in an emergency.”Bạn có thể dừng lại ở vạt đất cạnh xa lộ trong trường hợp khẩn cấp.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
n.phr
- Vạt đất cạnh xa lộ để dừng xe
ví dụ
You can stop on the hardshoulder in an emergency. — Bạn có thể dừng lại ở vạt đất cạnh xa lộ trong trường hợp khẩn cấp.