hard tack
/'hɑ:d'tæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hard tack
/'hɑ:d'tæk/
danh từ
- (hàng hải) bánh quy khô
Từ điển Anh–Việt
111.803 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...