hard-covered
/'hɑ:d'kʌvəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hard-covered
/'hɑ:d'kʌvəd/
-bound) /'hɑ:d'baund/tính từ
- đóng bìa cứng (sách)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...