Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hard-earned

/'hɑ:d'ə:nd/

tính từ

  • kiếm được một cách khó khăn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...