Từ điển Anh–Việt

112.121 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hard-edge

/'hɑ:d'edʒ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hard-edge

//

* tính từ
  • thuộc khuynh hướng hội hoạ trừu tượng (dùng những khuôn mẫu hình học và màu thuần khiết)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...