Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hard-favoured

/'hɑ:d'feivəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hard-favoured

/'hɑ:d'feivəd/

-featured) /'hɑ:d'fi:tʃəd/

tính từ

  • có nét mặt thô cứng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...