Từ điển Anh–Việt

112,391 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hard-featured

/'hɑ:d'feivəd/

-featured) /'hɑ:d'fi:tʃəd/

tính từ

  • có nét mặt thô cứng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having coarse, unattractive or stern features.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...