hard-fisted
/'hɑ:d'fistid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hard-fisted
/'hɑ:d'fistid/
tính từ
- có bàn tay cứng rắn
- (nghĩa bóng) keo kiệt, bủn xỉn
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...