Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hard-grained

/'hɑ:d'greind/

tính từ

  • thô mặt, to mặt, to thớ
  • thô bạo, cục cằn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...