Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hard-hitting

/'hɑ:d'hitiŋ/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hard-hitting

//

* tính từ
  • không kiêng dè, bốp chát
Định nghĩa tiếng Anh

s characterized by or full of force and vigor s aggressively and persistently persuasive

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...