Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hard-laid

/'hɑ:d'leid/

tính từ

  • bện chặt, đan chặt (dây...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...