Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hard-liner

//

* danh từ
  • người kiên định lập trường, người kiên quyết ủng hộ
Biến thể từ hard-liners số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s firm and uncompromising

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...