Từ điển Anh–Việt

112.121 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hard-liner

/'hɑ:d'lainә(r)/
Biến thể từ hard-liners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hard-liner

//

* danh từ
  • người kiên định lập trường, người kiên quyết ủng hộ
Định nghĩa tiếng Anh

s firm and uncompromising

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...