Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hard-pressed

/ˌhɑ:dˈprest/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hard-pressed

//

* tính từ
  • bị truy đuổi sát nút
  • bận rộn, lu bu
Định nghĩa tiếng Anh

s facing or experiencing financial trouble or difficulty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...