Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

hard-pressed

//

* tính từ
  • bị truy đuổi sát nút
  • bận rộn, lu bu
Định nghĩa tiếng Anh

s facing or experiencing financial trouble or difficulty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...