Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hard-set

/'hɑ:d'set/

tính từ

  • chặt chẽ, cứng rắn
  • đang ấp (trứng)
  • đói, đói như cào (người)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...