Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hard-to-reach

/'hɑ:dtə'ri:tʃ/

tính từ

  • khó với tới, khó đạt tới
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...