Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hard-wired

//

* tính từ
  • (vi tính) được kiểm soát bằng mạch điện điện tử
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...