Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hardbake

/'hɑ:dbeik/

danh từ

  • kẹo hạnh nhân
Định nghĩa tiếng Anh

n. a British sweet made with molasses and butter and almonds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...