Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hardbake

/'hɑ:dbeik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hardbake

/'hɑ:dbeik/

danh từ

  • kẹo hạnh nhân
Định nghĩa tiếng Anh

n. a British sweet made with molasses and butter and almonds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...