Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

hardbitten

/'hɑ:d'bitn/

tính từ

  • cắn dai, không chịu nhả (chó)
  • ngoan cường, bền bỉ dai dẳng; ngoan cố
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...