hardbitten
/'hɑ:d'bitn/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hardbitten
/'hɑ:d'bitn/
tính từ
- cắn dai, không chịu nhả (chó)
- ngoan cường, bền bỉ dai dẳng; ngoan cố
Từ điển Anh–Việt
112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...