Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44957

hardener

/'hɑ:dnə/

danh từ

  • (kỹ thuật) chất để tôi
Biến thể từ hardeners số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, hardens; specif., one who tempers\n tools.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...