Từ điển Anh–Việt

112.184 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

harder

/ˈhɑːrdər/

Nghĩa thường dùng

khó hơn tính từ

“This exam is harder than the last one.”Bài kiểm tra này khó hơn bài trước.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tính từ

  • khó hơn

ví dụ

This exam is harder than the last one. — Bài kiểm tra này khó hơn bài trước.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...