Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

harder /ˈhɑːrdər/

tính từ

  • khó hơn

ví dụ

This exam is harder than the last one. — Bài kiểm tra này khó hơn bài trước.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...