hardihood
/'hɑ:dihud/
danh từ
- sự táo bạo; sự gan dạ, sự dũng cảm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự trơ tráo, sự hỗn xược; sự cản trở
Định nghĩa tiếng Anh
n the trait of being willing to undertake things that involve risk or danger
112,355 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n the trait of being willing to undertake things that involve risk or danger
Đang tải...