Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hardily

/'hɑ:dili/

phó từ

  • táo bạo; gan dạ, dũng cảm
Định nghĩa tiếng Anh

adv. Same as Hardly.\nadv. Boldly; stoutly; resolutely.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...