hardiment
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hardiment
//
* danh từ- (từ cổ, nghĩa cổ) xem hardihood
- (từ cổ) hành động táo tợn
Định nghĩa tiếng Anh
n. Hardihood; boldness; courage; energetic action.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Hardihood; boldness; courage; energetic action.
Đang tải...