Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hardiment

/'hɑ:dimənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hardiment

//

* danh từ
  • (từ cổ, nghĩa cổ) xem hardihood
  • (từ cổ) hành động táo tợn
Định nghĩa tiếng Anh

n. Hardihood; boldness; courage; energetic action.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...