Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hardmouthed

/'hɑ:d'mauðd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hardmouthed

//

* tính từ
  • (ngựa) khó kìm bằng hàm thiếc
  • ương bướng; ương ngạnh, bướng bỉnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...