Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hardscrabble

/'hɑ:d'skræbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hardscrabble

//

* tính từ
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) được đồng lương chết đói bằng lao động cực nhọc
Định nghĩa tiếng Anh

s barely satisfying a lower standard

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...