hardscrabble
/'hɑ:d'skræbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hardscrabble
//
* tính từ- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) được đồng lương chết đói bằng lao động cực nhọc
Định nghĩa tiếng Anh
s barely satisfying a lower standard