Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hardstanding

//

* danh từ
  • cũng hardstand
  • diện tích lát cứng xe cộ (ô tô hoặc máy bay) có thể đỗ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...