Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hardwareman

/'hɑ:dweəmən/

danh từ

  • người làm đồ ngũ kim; người bán đồ ngũ kim
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lái súng
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who sells hardware

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...