Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hardworking

/ˈhɑːrdˌwɝː.kɪŋ/

Nghĩa thường dùng

chăm chỉ tính từ

“Hardworking students often get better results in exams.”Học sinh chăm chỉ thường đạt kết quả tốt hơn trong các kỳ thi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tính từ

  • chăm chỉ, siêng năng

ví dụ

She is very hardworking — she never leaves the office early. — Cô ấy rất chăm chỉ — cô ấy không bao giờ ra về sớm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...