Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hardy annual

/'hɑ:di'ænjuəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hardy annual

/'hɑ:di'ænjuəl/

danh từ

  • (thực vật học) cây một năm chịu được giá lạnh-(đùa cợt) vấn đề hàng năm hết tái lại hồi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...