Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hare-brained

/'heəbreind/

tính từ

  • liều lĩnh, khinh suất, nông nổi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...