hare-brained
/'heəbreind/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hare-brained
/'heəbreind/
tính từ
- liều lĩnh, khinh suất, nông nổi
Từ điển Anh–Việt
112.379 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...