Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

harebell

/'heəbel/

danh từ

  • (thực vật học) cây hoa chuông lá tròn
Biến thể từ harebells số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. perennial of northern hemisphere with slender stems and bell-shaped blue flowers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...