harelipped
/.hєә'lipt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
harelipped
//
* tính từ- có tật sứt môi trên
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...