Từ điển Anh–Việt

111.809 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

harem

/'heərem/ phổ biến #17828
Biến thể từ harems số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

harem

/'heərem/

danh từ

  • hậu cung
Định nghĩa tiếng Anh

n. living quarters reserved for wives and concubines and female relatives in a Muslim household

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...