haricot bean
/'hærikou'bi:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
haricot bean
/'hærikou'bi:n/
danh từ
- (thực vật học) đậu tây ((cũng) haricot)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...