Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

harijan

/'hæridʒæn/
Biến thể từ harijans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

harijan

//

* danh từ
  • người Hin-đu thuộc nhóm người bị ruồng bỏ ở ấn Độ
Định nghĩa tiếng Anh

n belongs to lowest social and ritual class in India

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...