harijan
/'hæridʒæn/
Biến thể từ
harijans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
harijan
//
* danh từ- người Hin-đu thuộc nhóm người bị ruồng bỏ ở ấn Độ
Định nghĩa tiếng Anh
n belongs to lowest social and ritual class in India