Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

harlequinade

/,hɑ:likwi'neid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

harlequinade

/,hɑ:likwi'neid/

danh từ

  • vở tuồng hề (tuồng câm mà nhân vật chính là vai hề)
Định nghĩa tiếng Anh

n acting like a clown or buffoon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...