Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

harlotry

/'hɑ:lətri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

harlotry

/'hɑ:lətri/

danh từ

  • nghề làm đĩ
Định nghĩa tiếng Anh

n offering sexual intercourse for pay

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...