Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

harmful gases

cụm từ

  • khí độc hại
    • emit harmful gases: thải ra khí độc hại
    • harmful gases in the atmosphere: khí độc hại trong khí quyển
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...