Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

harmful impacts

cụm từ

  • tác hại
    • harmful impacts on the environment: tác hại đến môi trường
    • reduce harmful impacts: giảm thiểu tác hại
  • ảnh hưởng có hại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...