Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

harmfully

//

* phó từ
  • tai hại, tác hại
Định nghĩa tiếng Anh

r in a detrimental manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...