harmfulness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
harmfulness
/'hɑ:mfulnis/
danh từ
- sự có hại; tính gây tai hại
Định nghĩa tiếng Anh
n. destructiveness that causes harm or injury n. the quality of being noxious
Từ điển Anh–Việt
112.236 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. destructiveness that causes harm or injury n. the quality of being noxious
Đang tải...