Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46188

harmfulness

/'hɑ:mfulnis/

danh từ

  • sự có hại; tính gây tai hại
Định nghĩa tiếng Anh

n. destructiveness that causes harm or injury\nn. the quality of being noxious

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...