Từ điển Anh–Việt

112.236 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

harmfulness

/'hɑ:mfulnis/ phổ biến #46188
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

harmfulness

/'hɑ:mfulnis/

danh từ

  • sự có hại; tính gây tai hại
Định nghĩa tiếng Anh

n. destructiveness that causes harm or injury n. the quality of being noxious

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...