Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22700

harmlessly

//

* phó từ
  • vô hại
  • ngây thơ, vô tội
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a harmless manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...