harmlessly
phổ biến #22700
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
harmlessly
//
* phó từ- vô hại
- ngây thơ, vô tội
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a harmless manner
Từ điển Anh–Việt
112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a harmless manner
Đang tải...