Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

harmlessness

/'hɑ:mlisnis/ phổ biến #44747
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

harmlessness

/'hɑ:mlisnis/

danh từ

  • tính vô hại, tính không độc
  • tính ngây thơ vô tội; sự không làm hại ai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...