Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44747

harmlessness

/'hɑ:mlisnis/

danh từ

  • tính vô hại, tính không độc
  • tính ngây thơ vô tội; sự không làm hại ai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...