Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

harmonics

//

* danh từ
  • hoà âm học
Định nghĩa tiếng Anh

n. the study of musical sound

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...