harmoniously
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
harmoniously
//
* phó từ- hài hoà, cân đối
- hoà thuận, hoà hợp
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a harmonious manner
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a harmonious manner
Đang tải...