Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25314

harmoniously

//

* phó từ
  • hài hoà, cân đối
  • hoà thuận, hoà hợp
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a harmonious manner

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...