Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

harmonisation

//

* danh từ
  • sự làm hài hoà, sự làm cân đối, sự làm hoà hợp
  • sự phối hoà âm
Định nghĩa tiếng Anh

n a piece of harmonized music\nn singing in harmony

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...